Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26555

UTF-8: E69EBB

UTF-32: 67BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Định nghĩa tiếng Anh: long oar, sweep

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: ,xiè

Tiếng Nhật: エイ セツ かい かじ

Tiếng Nhật (Kun): KAI

Tiếng Nhật (On): EI SETSU SECHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: iɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oản, quản [ guǎn , huàn , wǎn ]

8118, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: lần trong của dạ dày

Quảng Cáo

shop thảo dược