Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 柁

柁

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26561

UTF-8: E69F81

UTF-32: 67C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: large tie-beams

Tiếng Hàn (Hangul): 타:1N

Pinyin: duò,tuó,tuǒ

Tiếng Nhật: ダ タ かじ

Tiếng Nhật (Kun): KAJI

Tiếng Nhật (On): TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó duò

Tiếng Việt: xà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thí [ shì ]

5F12, tổng 13 nét, bộ dặc 弋 (+10 nét)

Nghĩa: kẻ dưới giết người trên

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức