Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 柉 - | 柉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26569

UTF-8: E69F89

UTF-32: 67C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: ハン ボン ヘン ベン

Tiếng Nhật (On): HAN BON HEN BEN

Quan Thoại: fán

Tiếng Việt: mướp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

日記
nhật ký

Xem thêm:

vy [ wéi ]

6E4B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

do, dứu [ yáo , yóu ]

7336, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con do (giống khỉ) ; 2. vẫn còn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng