Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26569

UTF-8: E69F89

UTF-32: 67C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: ハン ボン ヘン ベン

Tiếng Nhật (On): HAN BON HEN BEN

Quan Thoại: fán

Tiếng Việt: mướp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bản, phản [ bǎn ]

962A, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: sườn núi

Xem thêm:

[ ]

5B06, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân