
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 26574
UTF-8: E69F8E
UTF-32: 67CE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)