Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+9 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31468

UTF-8: E7ABAC

UTF-32: 7AEC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi2

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): KU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mô, mạc, mạch [ mò , mú ]

8C98, tổng 17 nét, bộ trĩ 豸 (+10 nét)

Xem thêm:

khiết [ jié ]

6F54, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: trong sạch

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7