Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26578

UTF-8: E69F92

UTF-32: 67D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cat1

Định nghĩa tiếng Anh: number seven

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シツ シチ うるし

Tiếng Nhật (Kun): URUSHI

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHIL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

州尉
châu uý

Xem thêm:

cược, khiêu [ juē , jué ]

5C69, tổng 18 nét, bộ thi 尸 (+15 nét)

Nghĩa: giày gai

Xem thêm:

革車
cách xa

Mời xem:

thái ất tử vi 2026