Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26586

UTF-8: E69F9A

UTF-32: 67DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau2

Định nghĩa tiếng Anh: pomelo, grapefruit

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yòu,yóu,zhóu

Tiếng Nhật: ユウ チク ジク ゆず

Tiếng Nhật (Kun): YUZU

Tiếng Nhật (On): YUU JIKU

Tiếng Hàn (Latinh): YU CHWUK

Quan Thoại: yòu

Âm thời Đường: iòu

Tiếng Việt: dâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoa [ kuā , kuǎ ]

4F89, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: khoa trương, phóng đại

Xem thêm:

[ ]

597A, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Quảng Cáo

hạt kê