Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旖 - y | ỷ | 旖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+1 nét) (vuông)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26070

UTF-8: E69796

UTF-32: 65D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji2

Định nghĩa tiếng Anh: romantic; tender; charming

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): NABIKU

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qyɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

嚴鼓
nghiêm cổ

Xem thêm:

[ ]

62F0, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

主题
chủ đề
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc jrai