Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26587

UTF-8: E69F9B

UTF-32: 67DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ tíng ]

874F, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

9C5A, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Xem thêm:

trà [ chá ]

643D, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: bôi, thoa

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng