
Thông tin ký tự
Bộ: ngư ⿂(+12 nét) (con cá)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 40026
UTF-8: E9B19A
UTF-32: 9C5A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn Du