Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26628

UTF-8: E6A084

UTF-32: 6804

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing4

Định nghĩa tiếng Anh: glory, honor; flourish, prosper

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: エイ ヨウ さかえる はえ はえる

Tiếng Nhật (Kun): SAKAERU HAERU SAKAE

Tiếng Nhật (On): EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quải [ guǎi ]

62D0, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kẻ dụ dỗ ; 2. cái gậy

Xem thêm:

não [ nǎo , nào ]

607C, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bực, tức, cáu ; 2. buồn phiền

Quảng Cáo

cửa kính tân phú