Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栎

栎

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26638

UTF-8: E6A08E

UTF-32: 680E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: chestnut-leaved oak; oak

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đinh [ dìng , tīng , tìng ]

6C40, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bãi sông ; 2. châu Đinh (Trung Quốc)

Xem thêm:

cự [ jù ]

8661, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái giá (treo chuông, khánh) ; 2. ghế cao

Quảng Cáo

bán hạt óc chó