Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栓

栓

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26643

UTF-8: E6A093

UTF-32: 6813

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: wooden peg, post or stick

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0N

Pinyin: shuān,shuàn,quán

Tiếng Nhật: セン サン

Tiếng Nhật (Kun): SENNOKI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: shuān

Tiếng Việt: thoen

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú, chúc, thuộc [ shǔ , zhǔ ]

5C6C, tổng 21 nét, bộ thi 尸 (+18 nét)

Nghĩa: liền, nối; 1. loại, loài ; 2. thuộc về

Xem thêm:

[ ]

937B, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê