Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栕

栕

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26645

UTF-8: E6A095

UTF-32: 6815

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: zhēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảo [ gǎo , gào , kào ]

85F3, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. rơm rạ ; 2. bản thảo, bản nháp

Xem thêm:

quái [ ]

8958, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh