Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+2 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 39031

UTF-8: E9A1B7

UTF-32: 9877

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king2

Định nghĩa tiếng Anh: a moment; a measure of area equal to 100 mu or 6.7 hectares; to lean

Quan Thoại: qǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ma [ mā , má , ma ]

561B, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lạt ma 嘛)

Xem thêm:

辨誣
biện vu

Quảng Cáo

nnkh