Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+2 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 39031

UTF-8: E9A1B7

UTF-32: 9877

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king2

Định nghĩa tiếng Anh: a moment; a measure of area equal to 100 mu or 6.7 hectares; to lean

Quan Thoại: qǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

南亚
nam á

Xem thêm:

câu, cú, cấu, hú [ gòu ]

5920, tổng 11 nét, bộ tịch 夕 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đầy đủ ; 2. với tay

Xem thêm:

thư [ qū ]

5CA8, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Quảng Cáo

việt anh