Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26671

UTF-8: E6A0AF

UTF-32: 682F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǒu,

Tiếng Nhật: イク ユウ

Tiếng Nhật (Kun): IKURI

Tiếng Nhật (On): IKU YOU U

Tiếng Hàn (Latinh): WUK

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

da, gia, tà [ xié , yē , yé , ye ]

8036, tổng 8 nét, bộ nhĩ 耳 (+2 nét)

Nghĩa: vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)

Xem thêm:

trá, xa, xỉ [ ]

5376, tổng 8 nét, bộ tiết 卩 (+6 nét)

Xem thêm:

雙棲
song thê

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng