Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秱

秱

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31217

UTF-8: E7A7B1

UTF-32: 79F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ ズ

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghinh, nghênh, táp, tạp [ yíng , zā , zá ]

8FCA, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: đón tiếp; một vòng xung quanh

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức