Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31217

UTF-8: E7A7B1

UTF-32: 79F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ huǎng , huàng ]

69A5, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ô cửa sổ ; 2. cái giường để ngồi học

Xem thêm:

phong [ fēng ]

728E, tổng 13 nét, bộ ngưu 牛 (+9 nét)

Nghĩa: trâu rừng

Quảng Cáo

đỗ thái nam