Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26678

UTF-8: E6A0B6

UTF-32: 6836

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giới [ jiè ]

5C46, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đến lúc, tới lúc, đến giờ ; 2. lần, khoá, kỳ

Xem thêm:

khiếu, sất, tiêu [ ]

5628, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

6853, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái nêu (cắm trên mồ mả) ; 2. cây hoàn

Quảng Cáo

kính quận 7