Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26689

UTF-8: E6A181

UTF-32: 6841

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haang4

Định nghĩa tiếng Anh: cross-beams of roof

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: héng,háng,hàng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ ゴウ けた

Tiếng Nhật (Kun): KETA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG HYENG

Quan Thoại: héng

Âm thời Đường: hɑ̀ng

Tiếng Việt: hành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

甘蔗
cam giá

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh