Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欺騙

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

笸箩
phả la

Xem thêm:

căng, cắng, hằng [ héng ]

6046, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: thường, lâu bền

Xem thêm:

huỷ, hôi [ huī , huǐ ]

867A, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: rắn hổ mang

Quảng Cáo

măng khô