Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桂堂詩集
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ma, yêu [ mā , má , ma , mē , mé , me , mō , mó , mǒ , yāo ]

4E48, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bé nhỏ ; 2. vậy (trợ ngữ); nhỏ bé

Xem thêm:

[ zī ]

8D44, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. của cải, vốn ; 2. giúp đỡ, cung cấp ; 3. tư chất, tư cách

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng