Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26706

UTF-8: E6A192

UTF-32: 6852

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song1

Tiếng Nhật: ソウ くわ

Tiếng Nhật (Kun): KUWA

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: sāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uy, uỷ [ wēi , wěi ]

59D4, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. uỷ thác, phó thác ; 2. dịu dàng ; 3. ỉu xìu, rơi rụng, rã rời

Xem thêm:

phạt [ fá ]

7F70, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: trừng phạt, hình phạt, đánh đập

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng