Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 谯

谯

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+12 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35887

UTF-8: E8B0AF

UTF-32: 8C2F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Định nghĩa tiếng Anh: tower; surname

Quan Thoại: qiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

心耳
tâm nhĩ

Xem thêm:

thác [ dù , luò , tuó , tuò ]

6A50, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái túi không có đáy ; 2. đồ rèn đúc

Xem thêm:

lân [ lín ]

9CDE, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vẩy cá, vảy cá ; 2. xếp hàng lần lượt

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài