Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26713

UTF-8: E6A199

UTF-32: 6859

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Pinyin: ,móu

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): U BOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

tiềm, tầm, tẩm [ qián , xín ]

9B35, tổng 18 nét, bộ cách 鬲 (+8 nét)

Nghĩa: cái chõ lớn, cái vạc

Xem thêm:

bảo [ ]

9CF5, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh