Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 桞 - liễu | 桞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26718

UTF-8: E6A19E

UTF-32: 685E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Quan Thoại: liǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

công [ gōng ]

529F, tổng 5 nét, bộ lực 力 (+3 nét)

Nghĩa: công lao, thành tích

Xem thêm:

thảm, thản [ tǎn ]

9193, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nước thịt đậm đặc ; 2. rượu nồng ; 3. chất chua

Xem thêm:

服喪
phục tang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng