Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桥

桥

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26725

UTF-8: E6A1A5

UTF-32: 6865

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: bridge; beam, crosspiece

Quan Thoại: qiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

心喪
tâm tang

Xem thêm:

biển, phiến [ piàn ]

9A97, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lừa đảo ; 2. nhảy tót lên lưng ngựa

Xem thêm:

bính [ pèng ]

8E2B, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình