
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26741
UTF-8: E6A1B5
UTF-32: 6875
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhân duyên - (Nidāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: