Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桶

桶

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26742

UTF-8: E6A1B6

UTF-32: 6876

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung2

Định nghĩa tiếng Anh: pail, bucket, tub; cask, keg

Tiếng Hàn (Hangul): 통:0N

Pinyin: tǒng

Tiếng Nhật: トウ ツ ツウ ヨウ ユ おけ

Tiếng Nhật (Kun): OKE

Tiếng Nhật (On): TOU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): THONG YONG

Quan Thoại: tǒng

Tiếng Việt: thùng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ yí ]

5F5B, tổng 16 nét, bộ kệ 彐 (+16 nét)

Xem thêm:

bạc, bạch [ bó ]

9251, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: bạch kim, nguyên tố platin, Pt

Quảng Cáo

đậu phộng