
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26743
UTF-8: E6A1B7
UTF-32: 6877
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sāriputta - (Sāriputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 36: Phổ Hiền Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tâm - (Citta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: