Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 桷 - giác | 桷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26743

UTF-8: E6A1B7

UTF-32: 6877

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: rafter; Malus toringo

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク たるき ずみ

Tiếng Nhật (Kun): TARUKI

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: gak

Tiếng Việt: dác

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhiếp [ shè ]

6442, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

天鵝
thiên nga

Xem thêm:

liễu [ ]

911D, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung