Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 梆

梆

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26758

UTF-8: E6A286

UTF-32: 6886

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong1

Định nghĩa tiếng Anh: watchman’s rattle

Tiếng Hàn (Hangul): 방:1N

Pinyin: bāng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bāng

Tiếng Việt: bương

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duệ, thế [ shì , zhuǎi ]

8DE9, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: thân mình béo phị và nặng nề nên đi lắc lư; vượt qua

Xem thêm:

dới, giới [ xiè ]

7023, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: hơi sương

Xem thêm:

quýnh [ ]

860F, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Quảng Cáo

banh canh kho