Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 梆 - bang | 梆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26758

UTF-8: E6A286

UTF-32: 6886

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong1

Định nghĩa tiếng Anh: watchman’s rattle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bāng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bāng

Tiếng Việt: bương

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

创作
sáng tác

Xem thêm:

[ ]

8D7C, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Xem thêm:

[ tāi ]

5454, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng anh