Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+3 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37196

UTF-8: E9858C

UTF-32: 914C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: serve wine; feast; deliberate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: シャク くむ

Tiếng Nhật (Kun): KUMU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zhuó

Âm thời Đường: *jiɑk

Tiếng Việt: chước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ca, gia, già [ gā , kā ]

5496, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: già phê 啡)

Xem thêm:

盤遊
bàn du

Xem thêm:

奔喪
bôn tang

Quảng Cáo

champa