Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26767

UTF-8: E6A28F

UTF-32: 688F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: handcuffs, manacles, fetters

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,jué

Tiếng Nhật: コク キョク カク てかせ

Tiếng Nhật (Kun): TEKASE

Tiếng Nhật (On): KOKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gok

Tiếng Việt: gáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang [ láng , làng ]

90CE, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chàng trai ; 2. một chức quan

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng