Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37070

UTF-8: E9838E

UTF-32: 90CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: gentleman, young man; husband

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): OTOKO

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LANG

Quan Thoại: láng

Tiếng Việt: lang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỹ [ kuì ]

7C23, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái sọt đựng đất

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng