Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26768

UTF-8: E6A290

UTF-32: 6890

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: fence

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ ベイ こまよけ ひとや

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bẹ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhữ, nứ, nữ, nự [ n , rǔ ]

5973, tổng 3 nét, bộ nữ 女 (+0 nét)

Nghĩa: đàn bà, con gái

Xem thêm:

毫釐
hào li

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12