Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26778

UTF-8: E6A29A

UTF-32: 689A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan5

Pinyin: wǎn

Tiếng Nhật: バン マン

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Quan Thoại: wǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

96AC, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Xem thêm:

ao, húc, nữu, áo, ảo [ ǎo , ào , niù ]

62D7, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: bẻ gãy

Quảng Cáo

vỏ ram