Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 梜

梜

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26780

UTF-8: E6A29C

UTF-32: 689C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: chopstick

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: キョウ コウ はし

Tiếng Nhật (Kun): SOEITA

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Quan Thoại: jiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

斜鉤
tà câu

Xem thêm:

cám [ gàn ]

7D3A, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: xanh biếc