Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躙

躙

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+16 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 36505

UTF-8: E8BA99

UTF-32: 8E99

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: trample down, oppress, overrun

Tiếng Hàn (Hangul): 린:1N

Pinyin: lìn

Tiếng Nhật: リン にじむ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oa [ wō ]

83B4, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: oa cự 萵苣,莴苣)

Xem thêm:

汽機
khí cơ

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng