Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26787

UTF-8: E6A2A3

UTF-32: 68A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam4

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: cén

Tiếng Nhật: シン とねりこ

Tiếng Nhật (Kun): TONERIKO

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: chén

Tiếng Việt: rầm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

寄生
kí sinh

Xem thêm:

khiên, kiển [ jiǎn , qiān ]

9A2B, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, sứt mẻ ; 2. hất lên, ngẩng lên ; 3. giật lấy ; 4. tội lỗi ; 5. ngựa hèn

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng