Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26793

UTF-8: E6A2A9

UTF-32: 68A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: a hod, a basket in which to carry earth

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: サイ タイ カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): RI SHI JI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tân [ ]

986E, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 (+14 nét)

Xem thêm:

cật, ngật [ chī , jī ]

5403, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nói lắp ; 2. ăn uống

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9161, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: say rượu đỏ mặt

Quảng Cáo

dau phong