Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26793

UTF-8: E6A2A9

UTF-32: 68A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: a hod, a basket in which to carry earth

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: サイ タイ カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): RI SHI JI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sửu, xú [ chǒu ]

4E12, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Xem thêm:

đào, đảo [ chóu , dào , tāo ]

7118, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: che trùm lên

Xem thêm:

chuyết, xuyết [ chuò ]

8F1F, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: thôi, nghỉ, bỏ dở

Quảng Cáo

chữ nôm