Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21507

UTF-8: E59083

UTF-32: 5403

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hek3

Định nghĩa tiếng Anh: eat; drink; suffer, endure, bear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chī,

Tiếng Nhật: キツ ケツ コチ どもる

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU

Tiếng Nhật (On): KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại: chī

Tiếng Việt: khật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phỉ [ fěi ]

69A7, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây phỉ

Xem thêm:

護符
hộ phù

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng