
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21507
UTF-8: E59083
UTF-32: 5403
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Các báo: Hoan nghênh Uy-ki Đại hội - (各報:歡迎威基大會) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phật Thuyết Kinh A Di Đà - (佛說阿彌陀經) | Thích Ca Mâu Ni Phật