Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21507

UTF-8: E59083

UTF-32: 5403

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hek3

Định nghĩa tiếng Anh: eat; drink; suffer, endure, bear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chī,

Tiếng Nhật: キツ ケツ コチ どもる

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU

Tiếng Nhật (On): KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại: chī

Tiếng Việt: khật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

71A7, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

70BA, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Xem thêm:

khối [ kuāi , kuài ]

5757, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: hòn, khối, đống

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2