Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 梱 - khốn | khổn | ngôn | 梱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26801

UTF-8: E6A2B1

UTF-32: 68B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan2

Định nghĩa tiếng Anh: doorsill; doorjamb

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kǔn,hún

Tiếng Nhật: コン ゴン こり しきみ こうり

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIMI KORI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

澒洞
hống động

Xem thêm:

tông, tống, tổng [ zèng , zōng , zòng ]

7D9C, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dệt lẫn lộn với nhau ; 2. hợp cả lại

Xem thêm:

khan, san, xan [ qiān ]

6173, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: keo kiệt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ