Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 棁

棁

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26817

UTF-8: E6A381

UTF-32: 68C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: joist; cane

Pinyin: tuō,zhuō,ruì

Tiếng Nhật: セツ タツ エツ タチ トツ うだち つえ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI TATSU TACHI

Quan Thoại: zhuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ xué ]

5DA8, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Xem thêm:

幽愁
u sầu

Xem thêm:

chuy [ cuī , wéi , zhuī ]

96B9, tổng 8 nét, bộ chuy 隹 (+0 nét)

Nghĩa: chim đuôi ngắn

Quảng Cáo

English Vietnamese