Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26818

UTF-8: E6A382

UTF-32: 68C2

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: carved or patterned window sills

Quan Thoại: líng

Tiếng Việt: ranh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếm [ diàn ]

57AB, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thấp xuống ; 2. chết đuối ; 3. kê, đệm

Xem thêm:

xuyết [ ]

56BD, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Xem thêm:

汙名
ô danh

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng