Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 棂 - linh | 棂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26818

UTF-8: E6A382

UTF-32: 68C2

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: carved or patterned window sills

Quan Thoại: líng

Tiếng Việt: ranh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

強權
cường quyền

Xem thêm:

thoan, đồ, đồ thư quán [ tú shū guǎn , tuān ]

5715, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Nghĩa: thư viện sách, là chữ viết gộp của

Xem thêm:

國姓
quốc tính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong