Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37585

UTF-8: E98B91

UTF-32: 92D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Định nghĩa tiếng Anh: to engrave or carve, as a block for printing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuān,jiān,juān

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: cuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

động [ dòng ]

50CD, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: động đậy, cử động, hoạt động

Xem thêm:

cấn, cận, ký [ jì , jìn ]

8FD1, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: gần, bên cạnh

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm