Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26831

UTF-8: E6A38F

UTF-32: 68CF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak6

Pinyin: ,zhé

Tiếng Nhật: トク タク

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU TAKU CHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

8C02, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nghĩ, xét

Xem thêm:

才华
tài hoa

Xem thêm:

mạc, mạo [ mào , Mò ]

911A, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạo châu 州)

Quảng Cáo

trang quynh