Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28631

UTF-8: E6BF97

UTF-32: 6FD7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quế [ guì ]

7B40, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Xem thêm:

điệt [ zhì ]

86ED, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con đỉa

Xem thêm:

công [ gōng ]

529F, tổng 5 nét, bộ lực 力 (+3 nét)

Nghĩa: công lao, thành tích

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm