Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濗

濗

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+14 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28631

UTF-8: E6BF97

UTF-32: 6FD7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Pinyin: mì

Tiếng Nhật: ベキ ミャク

Quan Thoại: mì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

7162, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: côi cút, không nơi nương tựa

Xem thêm:

[ ]

7218, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Xem thêm:

hào, ất [ háo , yà , yǐ ]

4E5A, tổng 1 nét, bộ ất 乙 (+0 nét)

Nghĩa: sợi lông (như chữ 毫)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng