Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26839

UTF-8: E6A397

UTF-32: 68D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Định nghĩa tiếng Anh: date tree; dates, jujubes; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zǎo

Tiếng Nhật: ソウ なつめ

Tiếng Nhật (Kun): NATSUME

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zǎo

Âm thời Đường: tzɑ̌u

Tiếng Việt: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biện [ biàn ]

6C73, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

ẩm [ ]

6DFE, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

bài [ bèi , pái , pǎi ]

6392, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xếp hàng ; 2. bè (thuyền bè) ; 3. tháo ra ; 4. xô, đẩy

Quảng Cáo

dân tộc chăm