Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26879

UTF-8: E6A3BF

UTF-32: 68FF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Pinyin: ,niè

Tiếng Nhật: ゲイ ゲチ ゲツ くびき

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nghê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hướng, hưởng [ shǎng , xiàng ]

66CF, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: trước, trước kia

Xem thêm:

姑姊
cô tỉ

Xem thêm:

ung [ yōng ]

7670, tổng 23 nét, bộ nạch 疒 (+18 nét)

Nghĩa: ung, nhọt sưng đỏ

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng