Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26880

UTF-8: E6A480

UTF-32: 6900

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun2

Định nghĩa tiếng Anh: bowl; cup; dish

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ワン はち

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): WAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wǎn

Âm thời Đường: quɑ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

三倍
tam bội

Xem thêm:

yểu [ yǎo , yào ]

7A88, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: sâu xa

Xem thêm:

tuý [ suì ]

8CE5, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè