Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26882

UTF-8: E6A482

UTF-32: 6902

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bái [ pèi ]

9708, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mưa rào ; 2. ân trạch

Xem thêm:

[ qú ]

6710, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thịt khô cong queo ; 2. vật ở đầu trước càng xe kẹp ở giữa cổ ngựa để thắng xe ; 3. xa

Quảng Cáo

hạt kê